WinHSK

立刻

HSK5adv
0 · Lv.1
lìkè

ngay; luôn; lập tức; tức khắc; liền lập tức; ngay lập tức

漢越 lập khắc

例句

Câu ví dụ
免费例句

经理来电话,叫我立刻去她的办公室。

HSK3

只要你同意,我就立刻过去。

Zhǐyào nǐ tóngyì, wǒ jiù lìkè guòqù.

HSK4

Chỉ cần bạn đồng ý, tôi sẽ đến đó ngay.

As long as you agree, I will go there immediately.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan