WinHSK

立刻

HSK5adv
0 · Lv.1
lìkè

ngay; luôn; lập tức; tức khắc; liền lập tức; ngay lập tức

漢越 lập khắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示紧接着某个时候;马上
义项 advHSK5

ngay; luôn; lập tức; tức khắc; liền lập tức; ngay lập tức

表示紧接着某个时候;马上

免费例句

经理来电话,叫我立刻去她的办公室。

HSK3

只要你同意,我就立刻过去。

Zhǐyào nǐ tóngyì, wǒ jiù lìkè guòqù.

HSK4

Chỉ cần bạn đồng ý, tôi sẽ đến đó ngay.

As long as you agree, I will go there immediately.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan