WinHSK

立即

HSK5adv
0 · Lv.1
lìjí

liền; ngay; lập tức; tức khắc; ngay lập tức

immediately; promptly; instantly; at once; right away; in no time

漢越 lập tức

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.