WinHSK

立即

HSK5adv
0 · Lv.1
lìjí

liền; ngay; lập tức; tức khắc; ngay lập tức

immediately; promptly; instantly; at once; right away; in no time

漢越 lập tức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某个动作行为紧接着某个时间
义项 advHSK5

liền; ngay; lập tức; tức khắc; ngay lập tức

某个动作行为紧接着某个时间

免费例句

他听到消息后立即出发。

Tā tīng dào xiāoxi hòu lìjí chūfā.

HSK4

Anh ấy lên đường ngay sau khi nghe tin.

He set off immediately after hearing the news.

医生让他立即住院治疗。

Yīshēng ràng tā lìjí zhùyuàn zhìliáo.

HSK4

Bác sĩ yêu cầu anh phải nhập viện ngay lập tức.

The doctor told him to be hospitalized immediately.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。