拼
站住
HSK2v 0 · Lv.1
zhànzhù
dừng lại; đứng lại
漢越 trạm trú
例句
Câu ví dụ免费例句
站住!不要跑!
zhànzhù! bù yào pǎo!
≈HSK4
Đứng lại! Đừng chạy!
Stop! Don't run!
警察叫他站住。
Jǐngchá jiào tā zhànzhù.
≈HSK5
Cảnh sát bảo anh ta đứng lại.
The police told him to stop.
不用扶,我能站住。
bú yòng fú, wǒ néng zhàn zhù
≈HSK4
Không cần đỡ, tôi đứng được.
No need to hold me, I can stand steady.
小心脚下,站稳了。
xiǎo xīn jiǎo xià, zhàn wěn le
≈HSK4
Cẩn thận dưới chân, đứng vững nhé.
Watch your step, stand firm.
他总算在那家公司站稳了脚跟。
Tā zǒngsuàn zài nà jiā gōngsī zhàn wěn le jiǎogēn.
≈HSK5
Cuối cùng anh ấy cũng đã ổn định tại công ty đó.
He finally gained a firm foothold in that company.
这个理论站得住脚。
zhè ge lǐ lùn zhàn de zhù jiǎo
≈HSK4
Lý thuyết này có cơ sở vững chắc.
This theory is tenable.
这个说法站不住脚。
zhè ge shuōfǎ zhàn bù zhù jiǎo.
≈HSK5
Cách nói này không thuyết phục.
This argument doesn't hold water.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分