站住
HSK2vdừng lại; đứng lại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (人马车辆等) 停止行动
- 站稳 (多就能不能说,下同)
- 在某个单位或地方稳定下来
- (理由、观点等)成立
dừng lại; đứng lại
(人马车辆等) 停止行动
站住!不要跑!
zhànzhù! bù yào pǎo!
Đứng lại! Đừng chạy!
Stop! Don't run!
警察叫他站住。
Jǐngchá jiào tā zhànzhù.
Cảnh sát bảo anh ta đứng lại.
The police told him to stop.
đứng vững; đứng yên
站稳 (多就能不能说,下同)
不用扶,我能站住。
bú yòng fú, wǒ néng zhàn zhù
Không cần đỡ, tôi đứng được.
No need to hold me, I can stand steady.
小心脚下,站稳了。
xiǎo xīn jiǎo xià, zhàn wěn le
Cẩn thận dưới chân, đứng vững nhé.
Watch your step, stand firm.
ổn định; có chỗ đứng
在某个单位或地方稳定下来
他总算在那家公司站稳了脚跟。
Tā zǒngsuàn zài nà jiā gōngsī zhàn wěn le jiǎogēn.
Cuối cùng anh ấy cũng đã ổn định tại công ty đó.
He finally gained a firm foothold in that company.
hợp lý; đáng tin; có cơ sở
(理由、观点等)成立
这个理论站得住脚。
zhè ge lǐ lùn zhàn de zhù jiǎo
Lý thuyết này có cơ sở vững chắc.
This theory is tenable.
这个说法站不住脚。
zhè ge shuōfǎ zhàn bù zhù jiǎo.
Cách nói này không thuyết phục.
This argument doesn't hold water.