拼
站台
HSK5n 0 · Lv.1
zhàntái
bến xe; sân ga; bến tàu
漢越 trạm đài
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在站台上告别。
Tāmen zài zhàntái shàng gàobié.
≈HSK4
Họ tạm biệt nhau trên sân ga.
They said goodbye on the platform.
请到二号站台等车。
Qǐng dào èr hào zhàntái děng chē.
≈HSK4
Xin hãy đến sân ga số hai đợi xe.
Please go to platform 2 to wait for the train.
很多人想请她站台。
Hěnduō rén xiǎng qǐng tā zhàntái.
≈HSK4
Nhiều người muốn mời cô ấy đứng ra ủng hộ.
Many people want to invite her to endorse them.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分