WinHSK

站台

HSK5n
0 · Lv.1
zhàntái

bến xe; sân ga; bến tàu

漢越 trạm đài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (月台)车站上下乘客或装卸货物的高于路面的平台
  2. 台湾地区指知名人士出席政治、商业、娱乐等集会,为主办方或候选人捧场、造势
义项 nHSK5

bến xe; sân ga; bến tàu

(月台)车站上下乘客或装卸货物的高于路面的平台

免费例句

他们在站台上告别。

Tāmen zài zhàntái shàng gàobié.

HSK4

Họ tạm biệt nhau trên sân ga.

They said goodbye on the platform.

请到二号站台等车。

Qǐng dào èr hào zhàntái děng chē.

HSK4

Xin hãy đến sân ga số hai đợi xe.

Please go to platform 2 to wait for the train.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 v, svHSK5

ủng hộ; đứng ra ủng hộ (ở Đài Loan: chỉ việc nhân vật nổi tiếng tham dự các buổi tụ họp chính trị, thương mại, giải trí để ủng hộ, tạo thanh thế cho người tổ chức hoặc ứng cử viên)

台湾地区指知名人士出席政治、商业、娱乐等集会,为主办方或候选人捧场、造势

免费例句

很多人想请她站台。

Hěnduō rén xiǎng qǐng tā zhàntái.

HSK4

Nhiều người muốn mời cô ấy đứng ra ủng hộ.

Many people want to invite her to endorse them.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50