拼
竞选
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìngxuǎn
tranh cử; vận động bầu cử
漢越 cạnh tuyển
字解构
Phân tích chữ竞jìngHSK4cạnh tranh; thi; thi đua; ganh đua; đua tranh选xuǎnHSK3được tuyển; được chọn (người hoặc vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分