拼
竟然
HSK4adv 0 · Lv.1
jìngrán
mà; lại; vậy mà; thế mà; không ngờ; thế mà lại (biểu thị sự bất ngờ)
漢越 cánh nhiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 副词,表示有点出于意料之外
等级
义项 ①adv≈HSK4
mà; lại; vậy mà; thế mà; không ngờ; thế mà lại (biểu thị sự bất ngờ)
副词,表示有点出于意料之外
免费例句
他居然在课堂上睡着了。
Tā jūrán zài kètáng shàng shuì zháo le.
≈HSK4
Anh ấy vậy mà lại ngủ gật trong lớp.
He actually fell asleep in class.
他竟然敢一个人走夜路。
Tā jìngrán gǎn yīgèrén zǒu yèlù.
≈HSK4
Anh ấy thế mà lại dám đi bộ một mình vào ban đêm.
He actually dared to walk alone at night.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分