拼
童贞
HSK7-9n 0 · Lv.1
tóngzhēn
đồng trinh; cô gái đồng trinh; trinh nữ; màu; thanh tân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指没有经过性交的人所保持的贞操 (多指女性)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồng trinh; cô gái đồng trinh; trinh nữ; màu; thanh tân
指没有经过性交的人所保持的贞操 (多指女性)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分