拼
童贞
HSK7-9n 0 · Lv.1
tóngzhēn
đồng trinh; cô gái đồng trinh; trinh nữ; màu; thanh tân
漢越
字解构
Phân tích chữ童tóngHSK4trẻ em; trẻ con; nhi đồng贞zhēnHSK7-9kiên định; trung thành (trung thành với nguyên tắc, kiên trì không thay đổi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分