WinHSK

竭力

HSK7-9adv
0 · Lv.1
jiélì

cố gắng; hết sức

漢越 kiệt lực

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们竭力为团队争光。

Wǒmen jiélì wèi tuánduì zhēngguāng.

HSK6

Chúng tôi đã cố gắng hết sức để mang vinh quang cho đội.

We strive to win glory for the team.

我们竭力争取更多支持。

wǒmen jiélì zhēngqǔ gèng duō zhīchí.

HSK6

Chúng tôi đã cố gắng hết sức để giành được sự ủng hộ nhiều hơn.

We tried our best to gain more support.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。