拼
竹竿
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhúgān
thân trúc; thân tre; sào tre; sào trúc
bamboo pole
漢越 trúc can
例句
Câu ví dụ免费例句
把衣服晾在竹竿上。
Bǎ yīfu liàng zài zhúgān shàng.
≈HSK5
Đem quần áo phơi trên sào tre.
Hang the clothes on a bamboo pole.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分