WinHSK

竹竿

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhúgān

thân trúc; thân tre; sào tre; sào trúc

bamboo pole

漢越 trúc can

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (竹竿儿) 砍下来的削去枝叶的竹子
义项 nHSK7-9

thân trúc; thân tre; sào tre; sào trúc

(竹竿儿) 砍下来的削去枝叶的竹子

免费例句

把衣服晾在竹竿上。

Bǎ yīfu liàng zài zhúgān shàng.

HSK5

Đem quần áo phơi trên sào tre.

Hang the clothes on a bamboo pole.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50