拼
笃信
HSK1v 0 · Lv.1
dǔxìn
hết lòng tin theo; vững tin; một lòng tin tưởng; đốc tín
sincerely believe in; be a devout believer in 笃信 宗教的人 profoundly religious person
漢越 đốc tín
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分