拼
笑话
HSK4n, v 0 · Lv.1
xiàohua
chuyện cười; chuyện hài; trò cười; chuyện tiếu lâm; truyện tiếu lâm
漢越 tiếu thoại
例句
Câu ví dụ免费例句
这个笑话真的太好笑了。
zhè gè xiào huà zhēn de tài hǎo xiào le
≈HSK3
Câu chuyện cười này thật sự quá buồn cười.
This joke is really too funny.
大家都在看你的笑话。
dàjiā dōu zài kàn nǐ de xiàohuà.
≈HSK4
Mọi người đều đang xem chuyện cười của bạn.
Everyone is laughing at you.
他总是喜欢笑话别人。
Tā zǒngshì xǐhuān xiàohuà biérén.
≈HSK4
Anh ấy cứ thích trêu chọc người khác.
He always likes to make fun of others.
别笑话他,要互相尊重。
bié xiào hua tā, yào hù xiāng zūn zhòng
≈HSK4
Đừng cười nhạo anh ấy, phải tôn trọng lẫn nhau.
Don't make fun of him; we should respect each other.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你一个人对着手机笑什么?HSK4
女:你一个人对着手机笑什么?
男:我妹刚发来一个笑话,你看看,笑死我了。
女:这么好笑?那你也给我发一个。
男:好的,我给咱办公室的同事都发一遍。
这个笑话确实有意思,你在哪里看到的?HSK4
男:这个笑话确实有意思,你在哪里看到的?
女:有一个网站,里面有很多有趣的笑话。
男:你把网址发给我,我也去看看。
女:好的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分