拼
笑话
HSK4n, v 0 · Lv.1
xiàohua
chuyện cười; chuyện hài; trò cười; chuyện tiếu lâm; truyện tiếu lâm
漢越 tiếu thoại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (笑话儿) 能引人发笑的谈话或故事;供人当做笑料的事情
- 耻笑; 讥笑
等级
义项 ①n≈HSK4
chuyện cười; chuyện hài; trò cười; chuyện tiếu lâm; truyện tiếu lâm
(笑话儿) 能引人发笑的谈话或故事;供人当做笑料的事情
免费例句
这个笑话真的太好笑了。
zhè gè xiào huà zhēn de tài hǎo xiào le
≈HSK3
Câu chuyện cười này thật sự quá buồn cười.
This joke is really too funny.
大家都在看你的笑话。
dàjiā dōu zài kàn nǐ de xiàohuà.
≈HSK4
Mọi người đều đang xem chuyện cười của bạn.
Everyone is laughing at you.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
cười nhạo; cười châm biếm; cười chế nhạo
耻笑; 讥笑
免费例句
他总是喜欢笑话别人。
Tā zǒngshì xǐhuān xiàohuà biérén.
≈HSK4
Anh ấy cứ thích trêu chọc người khác.
He always likes to make fun of others.
别笑话他,要互相尊重。
bié xiào hua tā, yào hù xiāng zūn zhòng
≈HSK4
Đừng cười nhạo anh ấy, phải tôn trọng lẫn nhau.
Don't make fun of him; we should respect each other.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分