WinHSK

笔挺

HSK3adj
0 · Lv.1
tǐng

thẳng (đứng thẳng)

well-ironed; trim 裤子上 笔挺 的折缝 sharp crease in one's trousers 笔挺 的西装 well-ironed/well-pressed suit

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan