WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
笔杆
HSK7-9
n
0 · Lv.1
bǐ
gǎn
cán bút; quản bút (phần dùng tay để cầm bút)
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
笔杆子
bǐ gǎn zi
HSK7-9
cán bút; quản bút
耍笔杆
shuǎ bǐ gǎn
HSK7-9
viết lách; múa máy ngòi bút (ý xấu)
耍笔杆子
shuǎ bǐ gǎn zi
HSK7-9
múa bút viết văn, chơi chữ
查词
复习
真题
工具
我的