WinHSK

笔记

HSK3n
0 · Lv.1
bǐjì

ghi chép, ghi chú

漢越 bút ký

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用笔记录
  2. 听课、听报告、读书时所做的记录
  3. 一种以随笔记录为主的著作体裁
义项 vHSK3

ghi chép, ghi chú

用笔记录

免费例句

上课时,我习惯边听老师讲边做笔记。

HSK3

这是我的笔记本。

Zhè shì wǒ de bǐjì běn.

HSK3

Đây là sổ ghi chép của tôi.

This is my notebook.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

bài ghi chép; bút ký

听课、听报告、读书时所做的记录

免费例句

他的笔记帮助我理解了课程。

tā de bǐ jì bāng zhù wǒ lǐ jiě le kè chéng

HSK4

Ghi chép của anh ấy giúp tôi hiểu bài học.

His notes helped me understand the lesson.

你能把你的笔记借给我吗?

Nǐ néng bǎ nǐ de bǐjì jiè gěi wǒ ma?

HSK5

Bạn có thể cho tôi mượn vở ghi chép của bạn không?

Can you lend me your notes?

义项 nHSK3

bút ký; nhật ký

一种以随笔记录为主的著作体裁

免费例句

《老残游记》属于笔记体裁。

“Lǎo Cán Yóu Jì” shǔyú bǐjì tǐcái.

HSK5

“Lão Tàn Du Ký” thuộc thể loại bút ký.

“The Travels of Lao Can” belongs to the note-style literary genre.

这本书是一部经典的笔记作品。

Zhè běn shū shì yī bù jīngdiǎn de bǐjì zuòpǐn.

HSK5

Cuốn sách này là một tác phẩm bút ký kinh điển.

This book is a classic note-style work.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50