拼
笔记
HSK3n 0 · Lv.1
bǐjì
ghi chép, ghi chú
漢越 bút ký
例句
Câu ví dụ免费例句
上课时,我习惯边听老师讲边做笔记。
≈HSK3
这是我的笔记本。
Zhè shì wǒ de bǐjì běn.
≈HSK3
Đây là sổ ghi chép của tôi.
This is my notebook.
他的笔记帮助我理解了课程。
tā de bǐ jì bāng zhù wǒ lǐ jiě le kè chéng
≈HSK4
Ghi chép của anh ấy giúp tôi hiểu bài học.
His notes helped me understand the lesson.
你能把你的笔记借给我吗?
Nǐ néng bǎ nǐ de bǐjì jiè gěi wǒ ma?
≈HSK5
Bạn có thể cho tôi mượn vở ghi chép của bạn không?
Can you lend me your notes?
《老残游记》属于笔记体裁。
“Lǎo Cán Yóu Jì” shǔyú bǐjì tǐcái.
≈HSK5
“Lão Tàn Du Ký” thuộc thể loại bút ký.
“The Travels of Lao Can” belongs to the note-style literary genre.
这本书是一部经典的笔记作品。
Zhè běn shū shì yī bù jīngdiǎn de bǐjì zuòpǐn.
≈HSK5
Cuốn sách này là một tác phẩm bút ký kinh điển.
This book is a classic note-style work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
数学课笔记能借我复印一下吗?昨天我…HSK4
男:数学课笔记能借我复印一下吗?昨天我没来上课。
女:可以,最后几页都是昨天课上讲的重点内容。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分