拼
符合
HSK4v 0 · Lv.1
fúhé
phù hợp; ăn khớp
coincidence 符合 计数 coincidence counting 符合 校正 coincidence correction [ 相关词条 ] 符合摆 [名] [物理] coincidence pendulum 符合电路 [名] coincident circuit
漢越 phù hợp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 二者相吻合或相一致
等级
义项 ①v≈HSK4
phù hợp; ăn khớp
二者相吻合或相一致
免费例句
你们的产品符合我们的要求。
Nǐmen de chǎnpǐn fúhé wǒmen de yāoqiú.
≈HSK4
Sản phẩm của các bạn phù hợp với tiêu chuẩn của chúng tôi.
Your products meet our requirements.
对不起,他说的是不是符合实际情况,我们现在还无法判断,需要做进一步的调查。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分