拼
符合标准
HSK4phrase 0 · Lv.1
fúhébiāozhǔn
tuân thủ tiêu chuẩn
漢越
字解构
Phân tích chữ符fúHSK4phù tiết (thẻ tre để làm tin)合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy标biāoHSK4ngọn cây准zhǔnHSK2cho; cho phép; phê duyệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分