WinHSK

符合

HSK4v
0 · Lv.1
fúhé

phù hợp; ăn khớp

coincidence 符合 计数 coincidence counting 符合 校正 coincidence correction [ 相关词条 ] 符合摆 [名] [物理] coincidence pendulum 符合电路 [名] coincident circuit

漢越 phù hợp

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50