WinHSK

笨拙

HSK7-9adj
0 · Lv.1
bènzhuō

ngốc; đần; vụng; vụng về; hậu đậu; kém thông minh

clumsy; awkward; ungainly 笨拙 的球员 clumsy player 笨拙 的脚步 ungainly strides 笨拙 的伎俩 stupid tricks 笨拙 的动作 awkward movement 样子 笨拙 awkward in one's manners 动作 笨拙 awkward/clumsy in movement

漢越 bát chuyết

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan