拼
笨拙
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bènzhuō
ngốc; đần; vụng; vụng về; hậu đậu; kém thông minh
clumsy; awkward; ungainly 笨拙 的球员 clumsy player 笨拙 的脚步 ungainly strides 笨拙 的伎俩 stupid tricks 笨拙 的动作 awkward movement 样子 笨拙 awkward in one's manners 动作 笨拙 awkward/clumsy in movement
漢越 bát chuyết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 笨;不聪明;不灵巧
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ngốc; đần; vụng; vụng về; hậu đậu; kém thông minh
笨;不聪明;不灵巧
免费例句
有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。
≈HSK5
他的动作很笨拙。
Tā de dòngzuò hěn bènzhuō.
≈HSK5
Hành động của anh ấy rất vụng về.
His movements are very clumsy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分