拼
笨重
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bènzhòng
nặng; cồng kềnh; thô nặng; nặng nề cồng kềnh
heavy; burdensome; onerous 笨重 的体力劳动 heavy manual labour
漢越 bát trọng
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nặng; cồng kềnh; thô nặng; nặng nề cồng kềnh
heavy; burdensome; onerous 笨重 的体力劳动 heavy manual labour