WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
第一
HSK1
numb
0 · Lv.1
dìyī
thứ nhất; hạng nhất; bậc nhất; đầu tiên; đệ nhất
first
漢越 đệ nhất
字解构
Phân tích chữ
第
dì
HSK1
thứ, hạng
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
第一例
dì yī lì
HSK4
trường hợp đầu tiên
第一声
dì yī shēng
HSK3
âm đầu tiên bằng tiếng Quan Thoại
第一手
dìyīshǒu
HSK7-9
bản gốc; nguyên bản; ban đầu; nguồn đầu tiên
第一次
dì yī cì
HSK2
lần đầu; lần thứ nhất; lần đầu tiên
第一步
dì yī bù
HSK2
bước đầu tiên
第一流
dì yī liú
HSK4
đỉnh cao; hàng đầu; hạng nhất; cao cấp nhất
第一眼
dì yī yǎn
HSK2
ngay cái nhìn đầu tiên
第一级
dì yī jí
HSK3
cấp độ một
第一线
dìyīxiàn
HSK7-9
tuyến đầu
第一轮
dì yī lún
HSK6
vòng đầu tiên
查词
复习
真题
工具
我的