WinHSK

第一

HSK1numb
0 · Lv.1
dìyī

thứ nhất; hạng nhất; bậc nhất; đầu tiên; đệ nhất

first

漢越 đệ nhất

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.