拼
第二
HSK1numb 0 · Lv.1
dì-èr
thứ hai (chỉ thứ tự đứng ở vị trí thứ hai trong một dãy hoặc danh sách)
km per second] 第二语言 [名] second language 第二职业 [名] second job; secondary employment; work on the side; moonlighting
漢越 đệ nhị
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分