WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
等于
HSK5
v
0 · Lv.1
děngyú
bằng; là
漢越 đẳng vu
字解构
Phân tích chữ
等
děng
HSK2
đợi; chờ; chờ đợi
于
yú
HSK3
ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不等于
bù děng yú
HSK3
không bằng với
等于零
děng yú líng
HSK5
vô ích; bằng không; không kết quả
约等于
yuē děng yú
HSK5
xấp xỉ bằng
查词
复习
真题
工具
我的