拼
答允
HSK4v 0 · Lv.1
dáyǔn
đồng ý; hứa hẹn; hứa
promise; consent (to a request); commit (to doing sth)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồng ý; hứa hẹn; hứa
promise; consent (to a request); commit (to doing sth)