拼
答允
HSK4v 0 · Lv.1
dáyǔn
đồng ý; hứa hẹn; hứa
promise; consent (to a request); commit (to doing sth)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她答应参加下周的会议。
Tā dāying cānjiā xià zhōu de huìyì.
≈HSK4
Cô ấy đồng ý tham dự cuộc họp vào tuần sau.
She agreed to attend next week's meeting.
经理最终答应了这个方案。
Jīnglǐ zuìzhōng dāyìng le zhège fāng'àn.
≈HSK4
Cuối cùng, quản lý cũng chấp thuận phương án này.
The manager finally agreed to this plan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分