WinHSK

筛选

HSK6v
0 · Lv.1
shāixuǎn

lọc; chọn lọc; sàng lọc

sieve; select; sift [ 相关词条 ] 筛选比率 [名] selection rate 筛选程序 [名] screening sequence 筛选法 [名] screening method 筛选规格 [名] screening specification 筛选机 [名] screening machine 筛选器 [名] screener

漢越 si tuyến

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50