WinHSK

筛选

HSK6v
0 · Lv.1
shāixuǎn

lọc; chọn lọc; sàng lọc

sieve; select; sift [ 相关词条 ] 筛选比率 [名] selection rate 筛选程序 [名] screening sequence 筛选法 [名] screening method 筛选规格 [名] screening specification 筛选机 [名] screening machine 筛选器 [名] screener

漢越 si tuyến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 去掉不好的,选出好的
义项 vHSK6

lọc; chọn lọc; sàng lọc

去掉不好的,选出好的

免费例句

我们筛选了所有的邮件。

wǒ men shāi xuǎn le suǒ yǒu de yóu jiàn

HSK5

Chúng tôi đã sàng lọc tất cả các email.

We screened all the emails.

我在筛选这些文件。

Wǒ zài shāixuǎn zhèxiē wénjiàn.

HSK5

Tôi đang lọc các tài liệu này.

I am screening these files.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50