拼
筹码
HSK7-9n 0 · Lv.1
chóumǎ
chíp (trong cờ bạc, poker, sòng bài)
currency; token
漢越 trù mã
字解构
Phân tích chữ筹chóuHSK6thẻ; que (làm bằng tre, gỗ hoặc ngà voi... dùng để đếm hoặc bằng chứng các vật phẩm)码mǎHSK3số; con số
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分