拼
签订
HSK5v 0 · Lv.1
qiāndìng
ký; ký kết (hợp đồng, điều ước)
conclude and sign 签订 协议的各方 signatory parties to an agreement 签订 协定 sign an agreement/concord (with) 签订 条约 conclude/sign a treaty 签订 合同 enter into/make/conclude/sign a contract (with)
漢越 thiêm đính
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分