WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
签证
HSK4
v, n
0 · Lv.1
qiānzhèng
thị thực; visa
漢越 thiêm chứng
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
入境签证
rù jìng qiān zhèng
HSK6
thị thực nhập cảnh
出境签证
chū jìng qiān zhèng
HSK6
visa xuất cảnh
国境签证
guó jìng qiān zhèng
HSK4
visa quá cảnh
登记签证
dēng jì qiān zhèng
HSK5
Đăng kí thị thực
移民签证
yí mín qiān zhèng
HSK6
visa nhập cư
签证延期
qiān zhèng yán qī
HSK6
gia hạn visa
访问签证
fǎng wèn qiān zhèng
HSK5
Thị thực du khách (visitor visa)
过境签证
guò jìng qiān zhèng
HSK7-9
visa quá cảnh
查词
复习
真题
工具
我的