拼
入境签证
HSK6n 0 · Lv.1
rùjìngqiānzhèng
thị thực nhập cảnh
漢越
字解构
Phân tích chữ入rùHSK4vào; đi vào; đến境jìngHSK3biên giới; cảnh; biên cương; ranh giới签qiānHSK4que; cái thẻ; cái thăm证zhèngHSK4chứng minh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分