WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
简单
HSK3
adj
0 · Lv.1
jiǎndān
giản đơn; đơn giản
漢越 giản đơn
字解构
Phân tích chữ
简
jiǎn
HSK3
thư tín; thư
单
dān
HSK3
đơn; mỏng (chỉ có một lớp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不简单
bù jiǎn dān
HSK3
nổi bật; xuất sắc; phi thường; đáng kinh ngạc; không đơn giản; không tầm thường
简单化
jiǎn dān huà
HSK3
Đơn giản hóa
简单协作
jiǎn dān xié zuò
HSK7-9
hợp tác giản đơn
简单地说
jiǎn dān dì shuō
HSK3
chỉ cần đặt
简单明了
jiǎn dān míng le
HSK3
rõ ràng và đơn giản
简单机械
jiǎn dān jī xiè
HSK6
máy móc đơn sơ; máy móc đơn giản
简单程序
jiǎn dān chéng xù
HSK5
trình tự đơn giản
查词
复习
真题
工具
我的