拼
简单明了
HSK3idioms 0 · Lv.1
jiǎndānmíngle
rõ ràng và đơn giản
漢越
字解构
Phân tích chữ简jiǎnHSK3thư tín; thư单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)了le多音HSK1trợ từ (hoàn thành)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分