拼
简练
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiǎnliàn
súc tích; ngắn gọn
terse; succinct; pithy 文笔 简练 的作家 compendious writer 简练 的写作风格 economical style of writing 简练 的句子 succinct sentence 内容丰富,文字 简练 rich in content and succinct in style
漢越 giản luyện
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分