拼
简练
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiǎnliàn
súc tích; ngắn gọn
terse; succinct; pithy 文笔 简练 的作家 compendious writer 简练 的写作风格 economical style of writing 简练 的句子 succinct sentence 内容丰富,文字 简练 rich in content and succinct in style
漢越 giản luyện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (措辞)简要;精练
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
súc tích; ngắn gọn
(措辞)简要;精练
免费例句
这本书的内容简练易懂。
Zhè běn shū de nèiróng jiǎnliàn yìdǒng.
≈HSK6
Nội dung của cuốn sách này súc tích và dễ hiểu.
The content of this book is concise and easy to understand.
这篇文章写得很简练。
zhè piān wén zhāng xiě de hěn jiǎn liàn
≈HSK6
Bài viết này được viết rất súc tích.
This article is written very concisely.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分