WinHSK

算命

HSK4v
0 · Lv.1
suànmìnɡ

đoán số; đoán mệnh; xem bói; bói số

read/tell sb's fortune; read sb's horoscope 给人 算命 read/tell sb's fortune [ 相关词条 ] 算命先生 [名] fortune-teller

漢越 toán mệnh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.