拼
算命
HSK4v 0 · Lv.1
suànmìnɡ
đoán số; đoán mệnh; xem bói; bói số
read/tell sb's fortune; read sb's horoscope 给人 算命 read/tell sb's fortune [ 相关词条 ] 算命先生 [名] fortune-teller
漢越 toán mệnh
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分