WinHSK

算命

HSK4v
0 · Lv.1
suànmìnɡ

đoán số; đoán mệnh; xem bói; bói số

read/tell sb's fortune; read sb's horoscope 给人 算命 read/tell sb's fortune [ 相关词条 ] 算命先生 [名] fortune-teller

漢越 toán mệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 凭人的生辰八字;用阴阳五行推算人的命运;断定人的吉凶祸福 (迷信)
义项 vHSK4

đoán số; đoán mệnh; xem bói; bói số

凭人的生辰八字;用阴阳五行推算人的命运;断定人的吉凶祸福 (迷信)

免费例句

她可以看手相替你算命。

tā kě yǐ kàn shǒu xiàng tì nǐ suàn mìng

HSK5

Cô ấy có thể xem chỉ tay để bói cho bạn.

She can tell your fortune by reading your palm.

很多人靠算命来做决定。

Hěnduō rén kào suànmìng lái zuò juédìng.

HSK5

Nhiều người tin vào xem bói để đưa ra quyết định.

Many people rely on fortune-telling to make decisions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。