WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
算是
HSK6
v, adv
0 · Lv.1
suànshì
coi như; xem như; được coi là; được xem là
漢越 toán thị
字解构
Phân tích chữ
算
suàn
HSK3
tính; đếm; tính toán
是
shì
HSK1
thì, là, ở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不算是
bú suàn shì
HSK7-9
không coi là; không tính là
查词
复习
真题
工具
我的