拼
管用
HSK7-9adj 0 · Lv.1
guǎnyòng
hiệu quả; hữu ích; hữu hiệu; hiệu nghiệm; có tác dụng
漢越 quản dụng
例句
Câu ví dụ免费例句
这个药很管用。
Zhège yào hěn guǎnyòng.
≈HSK4
Thuốc này rất hiệu quả.
This medicine is very effective.
那个方法不太管用。
Nàge fāngfǎ bù tài guǎnyòng.
≈HSK4
Cách đó không hiệu quả lắm.
That method is not very effective.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你怎么咳嗽得越来越厉害了?吃药了吗?HSK4
女:你怎么咳嗽得越来越厉害了?吃药了吗?
男:吃了,好像不太管用,我明天还是去医院打针吧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分