WinHSK

管用

HSK7-9adj
0 · Lv.1
guǎnyòng

hiệu quả; hữu ích; hữu hiệu; hiệu nghiệm; có tác dụng

漢越 quản dụng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有效; 起作用
义项 adjHSK7-9

hiệu quả; hữu ích; hữu hiệu; hiệu nghiệm; có tác dụng

有效; 起作用

免费例句

这个药很管用。

Zhège yào hěn guǎnyòng.

HSK4

Thuốc này rất hiệu quả.

This medicine is very effective.

那个方法不太管用。

Nàge fāngfǎ bù tài guǎnyòng.

HSK4

Cách đó không hiệu quả lắm.

That method is not very effective.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan