WinHSK

篓子

HSK1n
0 · Lv.1
lǒu

sọt; sề; cái sọt

basket 废纸 篓子 wastepaper/scrap basket

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小孩把捡来的野花放进篓子里。

Xiǎohái bǎ jiǎn lái de yěhuā fàng jìn lǒuzi lǐ.

HSK4

Đứa trẻ bỏ hoa dại hái được vào giỏ.

The child put the picked wildflowers into the basket.

小贩提着篮子叫卖水果。

Xiǎofàn tízhe lánzi jiàomài shuǐguǒ.

HSK4

Người bán rong xách giỏ rao bán hoa quả.

The vendor carried a basket and hawked fruits.

刚开始时,每局对弈下来,每个棋手都能找出自己的诸多失误,甚至许多人觉得自己简直是个臭棋篓子。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50